Tiếng Việt
Cấn trừ tiếng Anh là gì?
cấn trừ tiếng Anh là clear debt /klɪr dɛt/. Việc thanh toán hoặc xóa bỏ khoản nợ để không còn nợ nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
clear debt
Ví dụ câu với cấn trừ / clear debt
- 1
Anh ấy đã cấn trừ khoản nợ của mình cuối tháng này.
He managed to clear his debt by the end of this month.
- 2
Chúng tôi cần cấn trừ các khoản nợ trước khi bắt đầu dự án mới.
We need to clear our debts before starting the new project.
Ghi chú dùng từ cấn trừ
Cấn trừ là quá trình thanh toán nợ để không còn nợ nữa. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pay off' (trả hết), 'settle' (giải quyết), và 'debt' (nợ).
Video minh hoạ cấn trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cấn trừ
Câu hỏi thường gặp về "cấn trừ"
Cấn trừ tiếng Anh là gì?
Cấn trừ tiếng Anh là "clear debt" (danh từ), nghĩa là: Việc thanh toán hoặc xóa bỏ khoản nợ để không còn nợ nữa.
"clear debt" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"clear debt" nghĩa tiếng Việt là "cấn trừ". Cấn trừ là quá trình thanh toán nợ để không còn nợ nữa.
Phát âm "clear debt" như thế nào?
"clear debt" có phiên âm IPA /klɪr dɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "clear debt"?
He managed to clear his debt by the end of this month. — Anh ấy đã cấn trừ khoản nợ của mình cuối tháng này.