Tiếng Việt
Cục cơ yếu tiếng Anh là gì?
cục cơ yếu tiếng Anh là cipher division /ˈsaɪfər dɪˈvɪʒən/. Bộ phận mã hóa trong cơ quan tình báo hoặc quân đội, chuyên mã hóa và giải mã thông tin bí mật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
cipher division
Ví dụ câu với cục cơ yếu / cipher division
- 1
Cục cơ yếu chịu trách nhiệm bảo vệ thông tin quốc gia quan trọng.
The cipher division is responsible for protecting critical national information.
- 2
Các nhân viên trong cục cơ yếu thường sử dụng các phương pháp mã hóa phức tạp.
Employees in the cipher division often use complex encryption methods.
Ghi chú dùng từ cục cơ yếu
Cục cơ yếu là bộ phận mã hóa trong các tổ chức tình báo hoặc quân đội, liên quan đến mã hóa và giải mã thông tin. Các thuật ngữ liên quan gồm có: 'encryption' (mã hóa), 'decryption' (giải mã), 'cryptography' (mật mã học).
Video minh hoạ cục cơ yếu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cục cơ yếu
Câu hỏi thường gặp về "cục cơ yếu"
Cục cơ yếu tiếng Anh là gì?
Cục cơ yếu tiếng Anh là "cipher division" (danh từ), nghĩa là: Bộ phận mã hóa trong cơ quan tình báo hoặc quân đội, chuyên mã hóa và giải mã thông tin bí mật.
"cipher division" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"cipher division" nghĩa tiếng Việt là "cục cơ yếu". Cục cơ yếu là bộ phận mã hóa trong các tổ chức tình báo hoặc quân đội, liên quan đến mã hóa và giải mã thông tin.
Phát âm "cipher division" như thế nào?
"cipher division" có phiên âm IPA /ˈsaɪfər dɪˈvɪʒən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "cipher division"?
The cipher division is responsible for protecting critical national information. — Cục cơ yếu chịu trách nhiệm bảo vệ thông tin quốc gia quan trọng.