Tiếng Việt
Không bao giờ kết thúc tiếng Anh là gì?
không bao giờ kết thúc tiếng Anh là never-ending /ˈnɛvər ˈɛndɪŋ/. Không bao giờ kết thúc, kéo dài mãi mãi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
never-ending
Ví dụ câu với không bao giờ kết thúc / never-ending
- 1
Cuộc trò chuyện của họ dường như là một cuộc nói chuyện không bao giờ kết thúc.
Their conversation seemed like a never-ending chat.
- 2
Dòng suối này là một chuỗi không bao giờ kết thúc của nước chảy.
This stream is a never-ending flow of water.
Ghi chú dùng từ không bao giờ kết thúc
Từ này mô tả điều gì đó không bao giờ kết thúc hoặc kéo dài mãi mãi. Các từ liên quan gồm 'endless' (vô tận), 'perpetual' (vĩnh viễn), và 'infinite' (vô hạn).
Video minh hoạ không bao giờ kết thúc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bao giờ kết thúc
Câu hỏi thường gặp về "không bao giờ kết thúc"
Không bao giờ kết thúc tiếng Anh là gì?
Không bao giờ kết thúc tiếng Anh là "never-ending" (tính từ), nghĩa là: Không bao giờ kết thúc, kéo dài mãi mãi.
"never-ending" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"never-ending" nghĩa tiếng Việt là "không bao giờ kết thúc". Từ này mô tả điều gì đó không bao giờ kết thúc hoặc kéo dài mãi mãi.
Phát âm "never-ending" như thế nào?
"never-ending" có phiên âm IPA /ˈnɛvər ˈɛndɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "never-ending"?
Their conversation seemed like a never-ending chat. — Cuộc trò chuyện của họ dường như là một cuộc nói chuyện không bao giờ kết thúc.