The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không bao giờ là quá muộn tiếng Anh là gì?

không bao giờ là quá muộn tiếng Anh là never too late /ˈnɛvər tu leɪt/. Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu hoặc làm điều gì đó mới mẻ hoặc quan trọng.

Hình minh hoạ "không bao giờ là quá muộn" tiếng Anh là "never too late"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

never too late

Cụm từ
/ˈnɛvər tu leɪt/

Ví dụ câu với không bao giờ là quá muộn / never too late

  1. 1

    Bạn có thể bắt đầu học một kỹ năng mới bất cứ khi nào bạn muốn, không bao giờ là quá muộn.

    You can start learning a new skill at any time; it's never too late.

  2. 2

    Dù đã lớn tuổi, cô ấy vẫn quyết định theo đuổi ước mơ của mình, vì không bao giờ là quá muộn.

    Despite her age, she decided to pursue her dreams because it's never too late.

Ghi chú dùng từ không bao giờ là quá muộn

Cụm từ này nhấn mạnh rằng không có giới hạn về thời gian để bắt đầu điều gì đó quan trọng. Các từ liên quan: 'timing' (thời điểm), 'opportunity' (cơ hội), 'second chance' (cơ hội thứ hai).

Video minh hoạ không bao giờ là quá muộn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không bao giờ là quá muộn

Câu hỏi thường gặp về "không bao giờ là quá muộn"

Không bao giờ là quá muộn tiếng Anh là gì?

Không bao giờ là quá muộn tiếng Anh là "never too late" (cụm từ), nghĩa là: Không bao giờ là quá muộn để bắt đầu hoặc làm điều gì đó mới mẻ hoặc quan trọng.

"never too late" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"never too late" nghĩa tiếng Việt là "không bao giờ là quá muộn". Cụm từ này nhấn mạnh rằng không có giới hạn về thời gian để bắt đầu điều gì đó quan trọng.

Phát âm "never too late" như thế nào?

"never too late" có phiên âm IPA /ˈnɛvər tu leɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "never too late"?

You can start learning a new skill at any time; it's never too late. — Bạn có thể bắt đầu học một kỹ năng mới bất cứ khi nào bạn muốn, không bao giờ là quá muộn.