Tiếng Việt
Không bào tiếng Anh là gì?
không bào tiếng Anh là vacuole /ˈvæk.juː.oʊl/. Bào quan trong tế bào thực vật và nấm chứa chất lỏng hoặc các chất rắn, giúp lưu trữ và duy trì áp suất nội bào.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vacuole
Ví dụ câu với không bào / vacuole
- 1
Bào quan này giúp tế bào duy trì áp suất nội bào ổn định.
This vacuole helps the cell maintain a stable internal pressure.
- 2
Chức năng chính của bào quan là lưu trữ chất dinh dưỡng.
The main function of the vacuole is to store nutrients.
Ghi chú dùng từ không bào
Khác với lysosome, vacuole chủ yếu lưu trữ chất. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'cell membrane' (màng tế bào), 'cytoplasm' (mô tế bào), và 'organelles' (bào quan).
Video minh hoạ không bào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không bào
Câu hỏi thường gặp về "không bào"
Không bào tiếng Anh là gì?
Không bào tiếng Anh là "vacuole" (danh từ), nghĩa là: Bào quan trong tế bào thực vật và nấm chứa chất lỏng hoặc các chất rắn, giúp lưu trữ và duy trì áp suất nội bào.
"vacuole" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vacuole" nghĩa tiếng Việt là "không bào". Khác với lysosome, vacuole chủ yếu lưu trữ chất.
Phát âm "vacuole" như thế nào?
"vacuole" có phiên âm IPA /ˈvæk.juː.oʊl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vacuole"?
This vacuole helps the cell maintain a stable internal pressure. — Bào quan này giúp tế bào duy trì áp suất nội bào ổn định.