The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không cháy tiếng Anh là gì?

không cháy tiếng Anh là nonflammable /ˌnɒnˈflæməbl/. Không dễ bắt lửa hoặc cháy, an toàn khi tiếp xúc với lửa.

Hình minh hoạ "không cháy" tiếng Anh là "nonflammable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nonflammable

Tính từ
/ˌnɒnˈflæməbl/

Ví dụ câu với không cháy / nonflammable

  1. 1

    Chất này là không cháy, nên an toàn để sử dụng trong phòng thí nghiệm.

    This substance is nonflammable, so it is safe to use in the laboratory.

  2. 2

    Vật liệu không cháy giúp giảm nguy cơ cháy nổ.

    Nonflammable materials help reduce the risk of fire and explosion.

Ghi chú dùng từ không cháy

Từ này mô tả tính chất không bắt lửa của vật liệu. Các từ liên quan gồm 'flammable' (dễ cháy), 'fire-resistant' (chống cháy), 'combustible' (dễ cháy).

Video minh hoạ không cháy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không cháy

Câu hỏi thường gặp về "không cháy"

Không cháy tiếng Anh là gì?

Không cháy tiếng Anh là "nonflammable" (tính từ), nghĩa là: Không dễ bắt lửa hoặc cháy, an toàn khi tiếp xúc với lửa.

"nonflammable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nonflammable" nghĩa tiếng Việt là "không cháy". Từ này mô tả tính chất không bắt lửa của vật liệu.

Phát âm "nonflammable" như thế nào?

"nonflammable" có phiên âm IPA /ˌnɒnˈflæməbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nonflammable"?

This substance is nonflammable, so it is safe to use in the laboratory. — Chất này là không cháy, nên an toàn để sử dụng trong phòng thí nghiệm.