The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không có kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

không có kinh nghiệm tiếng Anh là inexperienced /ˌɪnɪkˈspɪriənst/. Chưa có kinh nghiệm, thiếu kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực nào đó.

Hình minh hoạ "không có kinh nghiệm" tiếng Anh là "inexperienced"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inexperienced

Tính từ
/ˌɪnɪkˈspɪriənst/

Ví dụ câu với không có kinh nghiệm / inexperienced

  1. 1

    Anh ấy còn rất inexperienced trong công việc này.

    He is still very inexperienced in this job.

  2. 2

    Cô ấy cần thêm thời gian để trở nên experienced hơn.

    She needs more time to become more experienced.

Ghi chú dùng từ không có kinh nghiệm

Từ này mô tả người chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kỹ năng. Các từ liên quan gồm 'novice' (người mới bắt đầu), 'junior' (người mới vào nghề), 'green' (ít kinh nghiệm, non nớt).

Video minh hoạ không có kinh nghiệm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không có kinh nghiệm

Câu hỏi thường gặp về "không có kinh nghiệm"

Không có kinh nghiệm tiếng Anh là gì?

Không có kinh nghiệm tiếng Anh là "inexperienced" (tính từ), nghĩa là: Chưa có kinh nghiệm, thiếu kỹ năng hoặc kiến thức trong một lĩnh vực nào đó.

"inexperienced" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inexperienced" nghĩa tiếng Việt là "không có kinh nghiệm". Từ này mô tả người chưa có nhiều kinh nghiệm hoặc kỹ năng.

Phát âm "inexperienced" như thế nào?

"inexperienced" có phiên âm IPA /ˌɪnɪkˈspɪriənst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inexperienced"?

He is still very inexperienced in this job. — Anh ấy còn rất inexperienced trong công việc này.