Tiếng Việt
Không cởi mở tiếng Anh là gì?
không cởi mở tiếng Anh là reserved /rɪˈzɜːvd/. Ít nói, ít thể hiện cảm xúc, giữ kín cảm xúc cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
reserved
Ví dụ câu với không cởi mở / reserved
- 1
Anh ấy khá kín đáo và ít chia sẻ về cuộc sống riêng.
He is quite reserved and doesn't share much about his personal life.
- 2
Cô ấy trông có vẻ kín đáo nhưng rất thân thiện khi đã quen.
She seems reserved but is very friendly once you get to know her.
Ghi chú dùng từ không cởi mở
Từ 'reserved' mô tả người ít thể hiện cảm xúc hoặc ít nói. Các từ liên quan: 'introverted' (hướng nội), 'aloof' (xa cách), 'reticent' (ít nói).
Video minh hoạ không cởi mở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không cởi mở
Câu hỏi thường gặp về "không cởi mở"
Không cởi mở tiếng Anh là gì?
Không cởi mở tiếng Anh là "reserved" (tính từ), nghĩa là: Ít nói, ít thể hiện cảm xúc, giữ kín cảm xúc cá nhân.
"reserved" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"reserved" nghĩa tiếng Việt là "không cởi mở". Từ 'reserved' mô tả người ít thể hiện cảm xúc hoặc ít nói.
Phát âm "reserved" như thế nào?
"reserved" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːvd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "reserved"?
He is quite reserved and doesn't share much about his personal life. — Anh ấy khá kín đáo và ít chia sẻ về cuộc sống riêng.