Tiếng Việt
Hàng dự trữ tiếng Anh là gì?
hàng dự trữ tiếng Anh là Reserved goods /rɪˈzɜːrvd ɡʊdz/. Hàng hóa được giữ lại để dự trữ hoặc dự phòng trong kho.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Reserved goods
Ví dụ câu với hàng dự trữ / Reserved goods
- 1
Chúng tôi đã mua hàng dự trữ để chuẩn bị cho mùa lễ hội.
We bought reserved goods to prepare for the holiday season.
- 2
Hàng dự trữ cần được kiểm tra định kỳ để đảm bảo chất lượng.
Reserved goods need regular inspection to ensure quality.
Ghi chú dùng từ hàng dự trữ
Hàng dự trữ là các mặt hàng được giữ lại để sử dụng khi cần thiết. Các từ liên quan gồm 'inventory' (hàng tồn kho), 'stock' (hàng trong kho), 'supply' (nguồn cung cấp).
Video minh hoạ hàng dự trữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hàng dự trữ
Câu hỏi thường gặp về "hàng dự trữ"
Hàng dự trữ tiếng Anh là gì?
Hàng dự trữ tiếng Anh là "Reserved goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng hóa được giữ lại để dự trữ hoặc dự phòng trong kho.
"Reserved goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Reserved goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng dự trữ". Hàng dự trữ là các mặt hàng được giữ lại để sử dụng khi cần thiết.
Phát âm "Reserved goods" như thế nào?
"Reserved goods" có phiên âm IPA /rɪˈzɜːrvd ɡʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Reserved goods"?
We bought reserved goods to prepare for the holiday season. — Chúng tôi đã mua hàng dự trữ để chuẩn bị cho mùa lễ hội.