Tiếng Việt
Không đạt được tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
không đạt được tiêu chuẩn tiếng Anh là fail to meet standards /feɪl tə miːt ˈstændərdz/. Không thể đáp ứng các tiêu chuẩn đã đề ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
fail to meet standards
Ví dụ câu với không đạt được tiêu chuẩn / fail to meet standards
- 1
Anh ấy đã không đạt được tiêu chuẩn để vào trường đại học hàng đầu.
He failed to meet the standards for admission to the top university.
- 2
Cô ấy không đạt được tiêu chuẩn về chất lượng sản phẩm.
She failed to meet the quality standards of the product.
Ghi chú dùng từ không đạt được tiêu chuẩn
Thường dùng để chỉ việc không đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn. Các từ liên quan: 'meet standards' (đáp ứng tiêu chuẩn), 'standards' (tiêu chuẩn), 'criteria' (tiêu chí).
Video minh hoạ không đạt được tiêu chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đạt được tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "không đạt được tiêu chuẩn"
Không đạt được tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
Không đạt được tiêu chuẩn tiếng Anh là "fail to meet standards" (cụm từ), nghĩa là: Không thể đáp ứng các tiêu chuẩn đã đề ra.
"fail to meet standards" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"fail to meet standards" nghĩa tiếng Việt là "không đạt được tiêu chuẩn". Thường dùng để chỉ việc không đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn.
Phát âm "fail to meet standards" như thế nào?
"fail to meet standards" có phiên âm IPA /feɪl tə miːt ˈstændərdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "fail to meet standards"?
He failed to meet the standards for admission to the top university. — Anh ấy đã không đạt được tiêu chuẩn để vào trường đại học hàng đầu.