The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất thẩm mỹ tiếng Anh là gì?

Mất thẩm mỹ tiếng Anh là Aesthetically Unpleasant /ɛsˈθɛtɪkli ʌnˈplɛznt/. Không đẹp mắt hoặc gây khó chịu về mặt thẩm mỹ.

Hình minh hoạ "Mất thẩm mỹ" tiếng Anh là "Aesthetically Unpleasant"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Aesthetically Unpleasant

Tính từ
/ɛsˈθɛtɪkli ʌnˈplɛznt/

Ví dụ câu với Mất thẩm mỹ / Aesthetically Unpleasant

  1. 1

    Thiết kế này trông thật mất thẩm mỹ.

    This design looks really aesthetically unpleasant.

  2. 2

    Bức tranh đó có vẻ mất thẩm mỹ do màu sắc lộn xộn.

    That painting appears aesthetically unpleasant due to its chaotic colors.

Ghi chú dùng từ Mất thẩm mỹ

Từ này mô tả điều gì đó không đẹp về mặt thẩm mỹ. Các từ liên quan gồm 'ugly' (xấu xí), 'unsightly' (kém thẩm mỹ), và 'unattractive' (kém hấp dẫn).

Video minh hoạ Mất thẩm mỹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với Mất thẩm mỹ

Câu hỏi thường gặp về "Mất thẩm mỹ"

Mất thẩm mỹ tiếng Anh là gì?

Mất thẩm mỹ tiếng Anh là "Aesthetically Unpleasant" (tính từ), nghĩa là: Không đẹp mắt hoặc gây khó chịu về mặt thẩm mỹ.

"Aesthetically Unpleasant" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Aesthetically Unpleasant" nghĩa tiếng Việt là "Mất thẩm mỹ". Từ này mô tả điều gì đó không đẹp về mặt thẩm mỹ.

Phát âm "Aesthetically Unpleasant" như thế nào?

"Aesthetically Unpleasant" có phiên âm IPA /ɛsˈθɛtɪkli ʌnˈplɛznt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Aesthetically Unpleasant"?

This design looks really aesthetically unpleasant. — Thiết kế này trông thật mất thẩm mỹ.