Tiếng Việt
Không độc tiếng Anh là gì?
không độc tiếng Anh là non-toxic /ˌnɒnˈtɒksɪk/. Không độc hại, an toàn cho sức khỏe hoặc môi trường.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
non-toxic
Ví dụ câu với không độc / non-toxic
- 1
Chất tẩy rửa này không độc, an toàn cho trẻ em.
This detergent is non-toxic and safe for children.
- 2
Thực phẩm hữu cơ thường không độc hơn các loại thông thường.
Organic foods are generally non-toxic compared to conventional ones.
Ghi chú dùng từ không độc
Từ này mô tả tính an toàn, không gây hại. Các từ liên quan: safe (an toàn), harmless (vô hại), toxic (độc hại).
Video minh hoạ không độc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không độc
Câu hỏi thường gặp về "không độc"
Không độc tiếng Anh là gì?
Không độc tiếng Anh là "non-toxic" (tính từ), nghĩa là: Không độc hại, an toàn cho sức khỏe hoặc môi trường.
"non-toxic" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"non-toxic" nghĩa tiếng Việt là "không độc". Từ này mô tả tính an toàn, không gây hại.
Phát âm "non-toxic" như thế nào?
"non-toxic" có phiên âm IPA /ˌnɒnˈtɒksɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "non-toxic"?
This detergent is non-toxic and safe for children. — Chất tẩy rửa này không độc, an toàn cho trẻ em.