Tiếng Việt
Không đủ thẩm quyền tiếng Anh là gì?
không đủ thẩm quyền tiếng Anh là unauthorized /əˈnɔθəˌraɪzd/. Không có quyền hợp pháp hoặc được phép thực hiện điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unauthorized
Ví dụ câu với không đủ thẩm quyền / unauthorized
- 1
Anh ấy đã truy cập vào hệ thống mà không có quyền hợp pháp.
He accessed the system without authorization.
- 2
Hành động của họ là không hợp pháp và không được phép.
Their actions are unauthorized and illegal.
Ghi chú dùng từ không đủ thẩm quyền
Từ này mô tả trạng thái không có quyền hợp pháp để làm gì đó. Các từ liên quan gồm 'permission' (quyền), 'legal' (hợp pháp), 'forbidden' (bị cấm).
Video minh hoạ không đủ thẩm quyền
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đủ thẩm quyền
Câu hỏi thường gặp về "không đủ thẩm quyền"
Không đủ thẩm quyền tiếng Anh là gì?
Không đủ thẩm quyền tiếng Anh là "unauthorized" (tính từ), nghĩa là: Không có quyền hợp pháp hoặc được phép thực hiện điều gì đó.
"unauthorized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unauthorized" nghĩa tiếng Việt là "không đủ thẩm quyền". Từ này mô tả trạng thái không có quyền hợp pháp để làm gì đó.
Phát âm "unauthorized" như thế nào?
"unauthorized" có phiên âm IPA /əˈnɔθəˌraɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unauthorized"?
He accessed the system without authorization. — Anh ấy đã truy cập vào hệ thống mà không có quyền hợp pháp.