Tiếng Việt
Không đủ tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
không đủ tiêu chuẩn tiếng Anh là unqualified /ˌʌnˈkwɒlɪfaɪd/. Không đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unqualified
Ví dụ câu với không đủ tiêu chuẩn / unqualified
- 1
Anh ấy bị loại vì không đủ tiêu chuẩn tham gia cuộc thi.
He was disqualified because he was unqualified for the competition.
- 2
Chứng chỉ của cô ấy không đủ tiêu chuẩn để làm việc đó.
Her certificate is unqualified for that job.
Ghi chú dùng từ không đủ tiêu chuẩn
Từ này dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó không phù hợp hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn. Các từ liên quan: 'qualified' (đủ tiêu chuẩn), 'disqualified' (bị loại), 'standards' (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ không đủ tiêu chuẩn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không đủ tiêu chuẩn
Câu hỏi thường gặp về "không đủ tiêu chuẩn"
Không đủ tiêu chuẩn tiếng Anh là gì?
Không đủ tiêu chuẩn tiếng Anh là "unqualified" (tính từ), nghĩa là: Không đáp ứng các yêu cầu hoặc tiêu chuẩn cần thiết.
"unqualified" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unqualified" nghĩa tiếng Việt là "không đủ tiêu chuẩn". Từ này dùng để mô tả ai đó hoặc cái gì đó không phù hợp hoặc không đáp ứng tiêu chuẩn.
Phát âm "unqualified" như thế nào?
"unqualified" có phiên âm IPA /ˌʌnˈkwɒlɪfaɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unqualified"?
He was disqualified because he was unqualified for the competition. — Anh ấy bị loại vì không đủ tiêu chuẩn tham gia cuộc thi.