Tiếng Việt
Không gian làm việc tiếng Anh là gì?
không gian làm việc tiếng Anh là Workspace /ˈwɜːkˌspeɪs/. Khu vực hoặc nơi chốn để làm việc, thường là bàn làm việc hoặc phòng làm việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Workspace
Ví dụ câu với không gian làm việc / Workspace
- 1
Tôi đã sắp xếp lại không gian làm việc của mình để tăng năng suất.
I rearranged my workspace to boost productivity.
- 2
Không gian làm việc yên tĩnh giúp tôi tập trung hơn.
A quiet workspace helps me concentrate more.
Ghi chú dùng từ không gian làm việc
Không gian làm việc là nơi thực hiện công việc, liên quan đến các thuật ngữ như bàn làm việc (desk), văn phòng (office), và tổ chức không gian (space organization).
Video minh hoạ không gian làm việc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian làm việc
Câu hỏi thường gặp về "không gian làm việc"
Không gian làm việc tiếng Anh là gì?
Không gian làm việc tiếng Anh là "Workspace" (danh từ), nghĩa là: Khu vực hoặc nơi chốn để làm việc, thường là bàn làm việc hoặc phòng làm việc.
"Workspace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Workspace" nghĩa tiếng Việt là "không gian làm việc". Không gian làm việc là nơi thực hiện công việc, liên quan đến các thuật ngữ như bàn làm việc (desk), văn phòng (office), và tổ chức không gian (space organization).
Phát âm "Workspace" như thế nào?
"Workspace" có phiên âm IPA /ˈwɜːkˌspeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Workspace"?
I rearranged my workspace to boost productivity. — Tôi đã sắp xếp lại không gian làm việc của mình để tăng năng suất.