Tiếng Việt
Không gian ảo tiếng Anh là gì?
không gian ảo tiếng Anh là virtual space /ˈvɜrʧuəl speɪs/. Không gian ảo là môi trường kỹ thuật số tồn tại trong máy tính hoặc mạng, không có thực thể vật lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
virtual space
Ví dụ câu với không gian ảo / virtual space
- 1
Trong trò chơi, người chơi có thể khám phá không gian ảo rộng lớn.
Players can explore vast virtual spaces in the game.
- 2
Học trực tuyến qua không gian ảo giúp sinh viên tiếp cận kiến thức dễ dàng hơn.
Online learning through virtual spaces makes knowledge more accessible for students.
Ghi chú dùng từ không gian ảo
Không gian ảo là môi trường kỹ thuật số không có thực thể vật lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'mạng', 'môi trường ảo', 'thực tế ảo'.
Video minh hoạ không gian ảo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian ảo
Câu hỏi thường gặp về "không gian ảo"
Không gian ảo tiếng Anh là gì?
Không gian ảo tiếng Anh là "virtual space" (danh từ), nghĩa là: Không gian ảo là môi trường kỹ thuật số tồn tại trong máy tính hoặc mạng, không có thực thể vật lý.
"virtual space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"virtual space" nghĩa tiếng Việt là "không gian ảo". Không gian ảo là môi trường kỹ thuật số không có thực thể vật lý, liên quan đến các thuật ngữ như 'mạng', 'môi trường ảo', 'thực tế ảo'.
Phát âm "virtual space" như thế nào?
"virtual space" có phiên âm IPA /ˈvɜrʧuəl speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "virtual space"?
Players can explore vast virtual spaces in the game. — Trong trò chơi, người chơi có thể khám phá không gian ảo rộng lớn.