The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không gian tên tiếng Anh là gì?

không gian tên tiếng Anh là Namespace /ˈneɪmˌspeɪs/. Không gian tên là một phạm vi trong lập trình để định danh các biến, hàm hoặc đối tượng nhằm tránh xung đột tên.

Hình minh hoạ "không gian tên" tiếng Anh là "Namespace"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Namespace

Danh từ
/ˈneɪmˌspeɪs/

Ví dụ câu với không gian tên / Namespace

  1. 1

    Trong lập trình, không gian tên giúp phân biệt các biến cùng tên trong các phần khác nhau của chương trình.

    Namespaces prevent naming conflicts by encapsulating identifiers.

  2. 2

    Bạn có thể tạo không gian tên riêng để tổ chức mã nguồn rõ ràng hơn.

    Creating a separate namespace helps organize code better.

Ghi chú dùng từ không gian tên

Không gian tên (Namespace) giúp quản lý tên trong lập trình, tránh xung đột. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'scope' (phạm vi), 'identifier' (định danh), 'encapsulation' (bao đóng).

Video minh hoạ không gian tên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không gian tên

Câu hỏi thường gặp về "không gian tên"

Không gian tên tiếng Anh là gì?

Không gian tên tiếng Anh là "Namespace" (danh từ), nghĩa là: Không gian tên là một phạm vi trong lập trình để định danh các biến, hàm hoặc đối tượng nhằm tránh xung đột tên.

"Namespace" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Namespace" nghĩa tiếng Việt là "không gian tên". Không gian tên (Namespace) giúp quản lý tên trong lập trình, tránh xung đột.

Phát âm "Namespace" như thế nào?

"Namespace" có phiên âm IPA /ˈneɪmˌspeɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Namespace"?

Namespaces prevent naming conflicts by encapsulating identifiers. — Trong lập trình, không gian tên giúp phân biệt các biến cùng tên trong các phần khác nhau của chương trình.