Tiếng Việt
Không gian mẫu tiếng Anh là gì?
không gian mẫu tiếng Anh là Sample space /ˈsæmpl speɪs/. Tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một phép thử xác suất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sample space
Ví dụ câu với không gian mẫu / Sample space
- 1
Trong thí nghiệm tung đồng xu, không gian mẫu gồm hai kết quả: sấp và ngửa.
In the coin toss experiment, the sample space includes two outcomes: heads and tails.
- 2
Không gian mẫu của phép thử này là tất cả các số nguyên từ 1 đến 10.
The sample space of this experiment is all integers from 1 to 10.
Ghi chú dùng từ không gian mẫu
Không gian mẫu là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một phép thử xác suất. Các thuật ngữ liên quan: xác suất (probability), biến cố (event), phân phối xác suất (probability distribution).
Video minh hoạ không gian mẫu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian mẫu
Câu hỏi thường gặp về "không gian mẫu"
Không gian mẫu tiếng Anh là gì?
Không gian mẫu tiếng Anh là "Sample space" (danh từ), nghĩa là: Tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một phép thử xác suất.
"Sample space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sample space" nghĩa tiếng Việt là "không gian mẫu". Không gian mẫu là tập hợp tất cả các kết quả có thể xảy ra trong một phép thử xác suất.
Phát âm "Sample space" như thế nào?
"Sample space" có phiên âm IPA /ˈsæmpl speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sample space"?
In the coin toss experiment, the sample space includes two outcomes: heads and tails. — Trong thí nghiệm tung đồng xu, không gian mẫu gồm hai kết quả: sấp và ngửa.