Tiếng Việt
Không gian vũ trụ tiếng Anh là gì?
không gian vũ trụ tiếng Anh là Outer space /ˈaʊtə speɪs/. Không gian vũ trụ là khoảng không rộng lớn ngoài khí quyển Trái Đất, chứa các hành tinh, sao, và các vật thể khác trong vũ trụ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Outer space
Ví dụ câu với không gian vũ trụ / Outer space
- 1
Các nhà thiên văn học nghiên cứu các hành tinh trong không gian vũ trụ.
Astronomers study planets in outer space.
- 2
Chuyến bay của phi hành gia diễn ra trong không gian vũ trụ.
The astronaut's flight took place in outer space.
Ghi chú dùng từ không gian vũ trụ
Không gian vũ trụ là phần không khí ngoài khí quyển của Trái Đất, còn gọi là vũ trụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'thiên văn học' (astronomy), 'tàu vũ trụ' (spaceship), 'hệ mặt trời' (solar system).
Video minh hoạ không gian vũ trụ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian vũ trụ
Câu hỏi thường gặp về "không gian vũ trụ"
Không gian vũ trụ tiếng Anh là gì?
Không gian vũ trụ tiếng Anh là "Outer space" (danh từ), nghĩa là: Không gian vũ trụ là khoảng không rộng lớn ngoài khí quyển Trái Đất, chứa các hành tinh, sao, và các vật thể khác trong vũ trụ.
"Outer space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Outer space" nghĩa tiếng Việt là "không gian vũ trụ". Không gian vũ trụ là phần không khí ngoài khí quyển của Trái Đất, còn gọi là vũ trụ.
Phát âm "Outer space" như thế nào?
"Outer space" có phiên âm IPA /ˈaʊtə speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Outer space"?
Astronomers study planets in outer space. — Các nhà thiên văn học nghiên cứu các hành tinh trong không gian vũ trụ.