Tiếng Việt
Không gian sống tiếng Anh là gì?
không gian sống tiếng Anh là Living space /ˈlɪvɪŋ speɪs/. Không gian dành cho sinh hoạt của con người hoặc sinh vật khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Living space
Ví dụ câu với không gian sống / Living space
- 1
Chúng tôi cần mở rộng không gian sống để phù hợp với gia đình lớn hơn.
We need to expand our living space to accommodate a larger family.
- 2
Không gian sống trong căn hộ này rất thoải mái và sáng sủa.
The living space in this apartment is very comfortable and bright.
Ghi chú dùng từ không gian sống
Không gian sống đề cập đến khu vực hoặc diện tích dành cho sinh hoạt hàng ngày của con người hoặc sinh vật. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'apartment' (căn hộ), 'habitat' (môi trường sống), và 'dwelling' (nơi cư trú).
Video minh hoạ không gian sống
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian sống
Câu hỏi thường gặp về "không gian sống"
Không gian sống tiếng Anh là gì?
Không gian sống tiếng Anh là "Living space" (danh từ), nghĩa là: Không gian dành cho sinh hoạt của con người hoặc sinh vật khác.
"Living space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Living space" nghĩa tiếng Việt là "không gian sống". Không gian sống đề cập đến khu vực hoặc diện tích dành cho sinh hoạt hàng ngày của con người hoặc sinh vật.
Phát âm "Living space" như thế nào?
"Living space" có phiên âm IPA /ˈlɪvɪŋ speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Living space"?
We need to expand our living space to accommodate a larger family. — Chúng tôi cần mở rộng không gian sống để phù hợp với gia đình lớn hơn.