Tiếng Việt
Không gian hạn chế tiếng Anh là gì?
không gian hạn chế tiếng Anh là Limited space /ˈlɪmɪtɪd speɪs/. Không gian có giới hạn hoặc nhỏ hẹp, thường gây khó khăn trong việc sử dụng hoặc di chuyển.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Limited space
Ví dụ câu với không gian hạn chế / Limited space
- 1
Chúng tôi cần tối ưu hóa không gian hạn chế trong căn hộ nhỏ của mình.
We need to optimize the limited space in our small apartment.
- 2
Không gian hạn chế khiến việc tổ chức sự kiện trở nên khó khăn hơn.
Limited space makes organizing events more challenging.
Ghi chú dùng từ không gian hạn chế
Khác với 'spacious' (rộng rãi), 'limited space' chỉ không gian nhỏ hoặc bị hạn chế. Các từ liên quan: 'compact' (nhỏ gọn), 'cramped' (chật chội), 'confined' (bị giới hạn).
Video minh hoạ không gian hạn chế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không gian hạn chế
Câu hỏi thường gặp về "không gian hạn chế"
Không gian hạn chế tiếng Anh là gì?
Không gian hạn chế tiếng Anh là "Limited space" (danh từ), nghĩa là: Không gian có giới hạn hoặc nhỏ hẹp, thường gây khó khăn trong việc sử dụng hoặc di chuyển.
"Limited space" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Limited space" nghĩa tiếng Việt là "không gian hạn chế". Khác với 'spacious' (rộng rãi), 'limited space' chỉ không gian nhỏ hoặc bị hạn chế.
Phát âm "Limited space" như thế nào?
"Limited space" có phiên âm IPA /ˈlɪmɪtɪd speɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Limited space"?
We need to optimize the limited space in our small apartment. — Chúng tôi cần tối ưu hóa không gian hạn chế trong căn hộ nhỏ của mình.