Tiếng Việt
Không khớp tiếng Anh là gì?
không khớp tiếng Anh là Mismatched /ˈmɪsˌmætʃt/. Không phù hợp hoặc không ăn khớp với nhau.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Mismatched
Ví dụ câu với không khớp / Mismatched
- 1
Trang phục của cô ấy rất không khớp với phong cách của buổi tiệc.
Her outfit was very mismatched for the formal event.
- 2
Hai màu sắc này không khớp nhau, làm cho bức tranh trông lộn xộn.
These two colors don't match, making the picture look chaotic.
Ghi chú dùng từ không khớp
Từ này mô tả sự không phù hợp hoặc không ăn khớp. Các từ liên quan gồm 'incompatible' (không tương thích), 'discrepant' (khác biệt), 'clashing' (xung đột về màu sắc hoặc phong cách).
Video minh hoạ không khớp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không khớp
Câu hỏi thường gặp về "không khớp"
Không khớp tiếng Anh là gì?
Không khớp tiếng Anh là "Mismatched" (tính từ), nghĩa là: Không phù hợp hoặc không ăn khớp với nhau.
"Mismatched" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Mismatched" nghĩa tiếng Việt là "không khớp". Từ này mô tả sự không phù hợp hoặc không ăn khớp.
Phát âm "Mismatched" như thế nào?
"Mismatched" có phiên âm IPA /ˈmɪsˌmætʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Mismatched"?
Her outfit was very mismatched for the formal event. — Trang phục của cô ấy rất không khớp với phong cách của buổi tiệc.