Tiếng Việt
Nỡ nào tiếng Anh là gì?
nỡ nào tiếng Anh là could bear to /kʊd beə tu/. Diễn đạt khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc không mong muốn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
could bear to
Ví dụ câu với nỡ nào / could bear to
- 1
Tôi không nỡ nào bỏ cuộc giữa chừng.
I couldn't bear to give up halfway.
- 2
Cô ấy không nỡ nào nhìn thấy ai đó buồn.
She couldn't bear to see anyone sad.
Ghi chú dùng từ nỡ nào
Nói về khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó. Các từ liên quan: endure (chịu đựng), tolerate (khoan dung), withstand (chịu đựng, chống lại).
Video minh hoạ nỡ nào
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nỡ nào
Câu hỏi thường gặp về "nỡ nào"
Nỡ nào tiếng Anh là gì?
Nỡ nào tiếng Anh là "could bear to" (cụm từ), nghĩa là: Diễn đạt khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc không mong muốn.
"could bear to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"could bear to" nghĩa tiếng Việt là "nỡ nào". Nói về khả năng chịu đựng hoặc chấp nhận điều gì đó.
Phát âm "could bear to" như thế nào?
"could bear to" có phiên âm IPA /kʊd beə tu/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "could bear to"?
I couldn't bear to give up halfway. — Tôi không nỡ nào bỏ cuộc giữa chừng.