The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Khỏa thân nữ tiếng Anh là gì?

khỏa thân nữ tiếng Anh là naked woman /ˈneɪkəd ˈwʊmən/. Phụ nữ không mặc quần áo, trần truồng.

Hình minh hoạ "khỏa thân nữ" tiếng Anh là "naked woman"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

naked woman

Tính từ
/ˈneɪkəd ˈwʊmən/

Ví dụ câu với khỏa thân nữ / naked woman

  1. 1

    Cô ấy đứng dưới ánh nắng, hoàn toàn khỏa thân.

    She stood in the sunlight, completely naked.

  2. 2

    Trong tác phẩm nghệ thuật, hình ảnh khỏa thân nữ thường được sử dụng để thể hiện vẻ đẹp tự nhiên.

    In art, the image of a naked woman is often used to depict natural beauty.

Ghi chú dùng từ khỏa thân nữ

Từ này mô tả trạng thái không mặc quần áo của phụ nữ. Các từ liên quan gồm 'nudity' (sự khỏa thân), 'bareness' (sự trần truồng), 'immodest' (khiếm nhã).

Video minh hoạ khỏa thân nữ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với khỏa thân nữ

Câu hỏi thường gặp về "khỏa thân nữ"

Khỏa thân nữ tiếng Anh là gì?

Khỏa thân nữ tiếng Anh là "naked woman" (tính từ), nghĩa là: Phụ nữ không mặc quần áo, trần truồng.

"naked woman" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"naked woman" nghĩa tiếng Việt là "khỏa thân nữ". Từ này mô tả trạng thái không mặc quần áo của phụ nữ.

Phát âm "naked woman" như thế nào?

"naked woman" có phiên âm IPA /ˈneɪkəd ˈwʊmən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "naked woman"?

She stood in the sunlight, completely naked. — Cô ấy đứng dưới ánh nắng, hoàn toàn khỏa thân.