Tiếng Việt
Không mùi tiếng Anh là gì?
không mùi tiếng Anh là odorless /ˈoʊdərˌlɪs/. Không có mùi hoặc hương vị. Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc chất không phát ra mùi. Ví dụ: khí không mùi, thuốc không mùi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
odorless
Ví dụ câu với không mùi / odorless
- 1
Nước này không mùi, dễ uống.
This water is odorless and easy to drink.
- 2
Chất tẩy rửa không mùi phù hợp cho người nhạy cảm.
Odorless cleaning agents are suitable for sensitive people.
Ghi chú dùng từ không mùi
Từ này mô tả trạng thái không có mùi. Các từ liên quan gồm 'fragrant' (có mùi thơm), 'smelly' (có mùi khó chịu), và 'scent' (mùi thơm).
Video minh hoạ không mùi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không mùi
Câu hỏi thường gặp về "không mùi"
Không mùi tiếng Anh là gì?
Không mùi tiếng Anh là "odorless" (tính từ), nghĩa là: Không có mùi hoặc hương vị. Thường dùng để mô tả các vật thể hoặc chất không phát ra mùi. Ví dụ: khí không mùi, thuốc không mùi.
"odorless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"odorless" nghĩa tiếng Việt là "không mùi". Từ này mô tả trạng thái không có mùi.
Phát âm "odorless" như thế nào?
"odorless" có phiên âm IPA /ˈoʊdərˌlɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "odorless"?
This water is odorless and easy to drink. — Nước này không mùi, dễ uống.