Tiếng Việt
Không ngoại trừ tiếng Anh là gì?
không ngoại trừ tiếng Anh là no exception /noʊ ɛkˈsɛpʃən/. Không có ai hoặc điều gì được miễn trừ khỏi quy tắc hoặc quy định chung.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no exception
Ví dụ câu với không ngoại trừ / no exception
- 1
Tất cả mọi người đều phải tuân thủ luật pháp, không ngoại trừ.
Everyone must obey the law, no exception.
- 2
Trong cuộc họp, không ngoại trừ ai, kể cả giám đốc.
In the meeting, no one was exempt, including the director.
Ghi chú dùng từ không ngoại trừ
Cụm từ này nhấn mạnh rằng không ai được miễn trừ khỏi quy tắc. Các từ liên quan: 'exempt' (miễn trừ), 'rule' (quy tắc), 'obey' (tuân thủ).
Video minh hoạ không ngoại trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không ngoại trừ
Câu hỏi thường gặp về "không ngoại trừ"
Không ngoại trừ tiếng Anh là gì?
Không ngoại trừ tiếng Anh là "no exception" (cụm từ), nghĩa là: Không có ai hoặc điều gì được miễn trừ khỏi quy tắc hoặc quy định chung.
"no exception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no exception" nghĩa tiếng Việt là "không ngoại trừ". Cụm từ này nhấn mạnh rằng không ai được miễn trừ khỏi quy tắc.
Phát âm "no exception" như thế nào?
"no exception" có phiên âm IPA /noʊ ɛkˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no exception"?
Everyone must obey the law, no exception. — Tất cả mọi người đều phải tuân thủ luật pháp, không ngoại trừ.