Tiếng Việt
Cũng không ngoại lệ tiếng Anh là gì?
cũng không ngoại lệ tiếng Anh là no exception /noʊ ɪkˈsɛpʃən/. Không phải trường hợp ngoại lệ, cũng như các trường hợp khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
no exception
Ví dụ câu với cũng không ngoại lệ / no exception
- 1
Everyone was late, and she was no exception.
Mọi người đều đến muộn, và cô ấy cũng không ngoại lệ.
- 2
The rule applies to everyone, no exception.
Quy tắc áp dụng cho tất cả mọi người, không ngoại lệ.
Ghi chú dùng từ cũng không ngoại lệ
Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng không có ai hoặc cái gì đó là ngoại lệ. Các từ liên quan: exception (ngoại lệ), rule (quy tắc), standard (tiêu chuẩn).
Video minh hoạ cũng không ngoại lệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với cũng không ngoại lệ
Câu hỏi thường gặp về "cũng không ngoại lệ"
Cũng không ngoại lệ tiếng Anh là gì?
Cũng không ngoại lệ tiếng Anh là "no exception" (cụm từ), nghĩa là: Không phải trường hợp ngoại lệ, cũng như các trường hợp khác.
"no exception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"no exception" nghĩa tiếng Việt là "cũng không ngoại lệ". Cụm từ này dùng để nhấn mạnh rằng không có ai hoặc cái gì đó là ngoại lệ.
Phát âm "no exception" như thế nào?
"no exception" có phiên âm IPA /noʊ ɪkˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "no exception"?
Mọi người đều đến muộn, và cô ấy cũng không ngoại lệ. — Everyone was late, and she was no exception.