The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tôi cũng không ngoại lệ tiếng Anh là gì?

tôi cũng không ngoại lệ tiếng Anh là I am no exception /aɪ æm nəʊ ɪkˈsɛpʃən/. Tôi cũng không phải là ngoại lệ, cũng vậy.

Hình minh hoạ "tôi cũng không ngoại lệ" tiếng Anh là "I am no exception"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

I am no exception

Cụm từ
/aɪ æm nəʊ ɪkˈsɛpʃən/

Ví dụ câu với tôi cũng không ngoại lệ / I am no exception

  1. 1

    Tôi cũng không ngoại lệ trong việc học tiếng Anh.

    I am no exception when it comes to learning English.

  2. 2

    Anh ấy không phải là ngoại lệ trong việc mắc lỗi.

    He is no exception when it comes to making mistakes.

Ghi chú dùng từ tôi cũng không ngoại lệ

Cụm từ này diễn đạt ý 'tôi cũng không khác biệt gì so với những người khác'. Các từ liên quan: exception (ngoại lệ), rule (quy tắc), norm (chuẩn mực).

Video minh hoạ tôi cũng không ngoại lệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tôi cũng không ngoại lệ

Câu hỏi thường gặp về "tôi cũng không ngoại lệ"

Tôi cũng không ngoại lệ tiếng Anh là gì?

Tôi cũng không ngoại lệ tiếng Anh là "I am no exception" (cụm từ), nghĩa là: Tôi cũng không phải là ngoại lệ, cũng vậy.

"I am no exception" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"I am no exception" nghĩa tiếng Việt là "tôi cũng không ngoại lệ". Cụm từ này diễn đạt ý 'tôi cũng không khác biệt gì so với những người khác'.

Phát âm "I am no exception" như thế nào?

"I am no exception" có phiên âm IPA /aɪ æm nəʊ ɪkˈsɛpʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "I am no exception"?

I am no exception when it comes to learning English. — Tôi cũng không ngoại lệ trong việc học tiếng Anh.