Tiếng Việt
Không phải việc của mày tiếng Anh là gì?
không phải việc của mày tiếng Anh là none of your business /nʌn əv jʊər ˈbɪznəs/. Không phải chuyện của bạn, đừng can thiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
none of your business
Ví dụ câu với không phải việc của mày / none of your business
- 1
Đó là chuyện của tôi, không phải việc của mày.
That's my business, none of your concern.
- 2
Bạn đừng hỏi về chuyện đó, nó không phải việc của mày.
Don't ask about that, it's none of your business.
Ghi chú dùng từ không phải việc của mày
Cụm từ thể hiện sự từ chối hoặc không muốn liên quan đến vấn đề của người khác. Các từ liên quan: 'privacy' (quyền riêng tư), 'boundaries' (ranh giới), 'intrude' (xâm phạm).
Video minh hoạ không phải việc của mày
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không phải việc của mày
Câu hỏi thường gặp về "không phải việc của mày"
Không phải việc của mày tiếng Anh là gì?
Không phải việc của mày tiếng Anh là "none of your business" (cụm từ), nghĩa là: Không phải chuyện của bạn, đừng can thiệp.
"none of your business" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"none of your business" nghĩa tiếng Việt là "không phải việc của mày". Cụm từ thể hiện sự từ chối hoặc không muốn liên quan đến vấn đề của người khác.
Phát âm "none of your business" như thế nào?
"none of your business" có phiên âm IPA /nʌn əv jʊər ˈbɪznəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "none of your business"?
That's my business, none of your concern. — Đó là chuyện của tôi, không phải việc của mày.