Tiếng Việt
Không tệ tiếng Anh là gì?
không tệ tiếng Anh là decent /ˈdiːsənt/. đúng mức, chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
decent
Ví dụ câu với không tệ / decent
- 1
Căn phòng này khá ổn, không tệ lắm.
This room is quite decent, not too bad.
- 2
Anh ấy có một công việc khá ổn định.
He has a decent job.
Ghi chú dùng từ không tệ
Từ 'decent' dùng để miêu tả điều gì đó chấp nhận được hoặc phù hợp. Các từ liên quan gồm 'acceptable' (chấp nhận được), 'satisfactory' (thoả đáng), 'adequate' (đầy đủ).
Video minh hoạ không tệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không tệ
Câu hỏi thường gặp về "không tệ"
Không tệ tiếng Anh là gì?
Không tệ tiếng Anh là "decent" (tính từ), nghĩa là: đúng mức, chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ
"decent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"decent" nghĩa tiếng Việt là "không tệ". Từ 'decent' dùng để miêu tả điều gì đó chấp nhận được hoặc phù hợp.
Phát âm "decent" như thế nào?
"decent" có phiên âm IPA /ˈdiːsənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "decent"?
This room is quite decent, not too bad. — Căn phòng này khá ổn, không tệ lắm.