The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không tên tiếng Anh là gì?

không tên tiếng Anh là nameless /ˈneɪmləs/. Không có tên, không được đặt tên rõ ràng.

Hình minh hoạ "không tên" tiếng Anh là "nameless"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

nameless

Tính từ
/ˈneɪmləs/

Ví dụ câu với không tên / nameless

  1. 1

    Cái cây này là một vật thể không tên trong khu rừng.

    This is a nameless object in the forest.

  2. 2

    Anh ấy cảm thấy như một người không tên trong đám đông.

    He felt like a nameless face in the crowd.

Ghi chú dùng từ không tên

Từ 'nameless' dùng để miêu tả thứ gì đó không có tên hoặc không được đặt tên. Các từ liên quan: anonymous (ẩn danh), unidentified (không xác định), obscure (mơ hồ, không rõ ràng).

Video minh hoạ không tên

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không tên

Câu hỏi thường gặp về "không tên"

Không tên tiếng Anh là gì?

Không tên tiếng Anh là "nameless" (tính từ), nghĩa là: Không có tên, không được đặt tên rõ ràng.

"nameless" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"nameless" nghĩa tiếng Việt là "không tên". Từ 'nameless' dùng để miêu tả thứ gì đó không có tên hoặc không được đặt tên.

Phát âm "nameless" như thế nào?

"nameless" có phiên âm IPA /ˈneɪmləs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "nameless"?

This is a nameless object in the forest. — Cái cây này là một vật thể không tên trong khu rừng.