Tiếng Việt
Không thể chia rẽ tiếng Anh là gì?
không thể chia rẽ tiếng Anh là indivisible /ˌɪndɪˈvɪzəbl/. Không thể chia nhỏ hơn nữa, không thể tách rời ra thành phần riêng biệt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
indivisible
Ví dụ câu với không thể chia rẽ / indivisible
- 1
Quốc gia này là một đơn vị không thể chia rẽ.
This country is an indivisible unit.
- 2
Tinh thần đoàn kết làm cho cộng đồng trở thành một khối không thể chia rẽ.
The spirit of solidarity makes the community an indivisible whole.
Ghi chú dùng từ không thể chia rẽ
Từ này mô tả tính chất không thể tách rời của một thể thống nhất. Các từ liên quan gồm 'inseparable' (không thể tách rời), 'unbreakable' (không thể phá vỡ), 'united' (đoàn kết).
Video minh hoạ không thể chia rẽ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể chia rẽ
Câu hỏi thường gặp về "không thể chia rẽ"
Không thể chia rẽ tiếng Anh là gì?
Không thể chia rẽ tiếng Anh là "indivisible" (tính từ), nghĩa là: Không thể chia nhỏ hơn nữa, không thể tách rời ra thành phần riêng biệt.
"indivisible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"indivisible" nghĩa tiếng Việt là "không thể chia rẽ". Từ này mô tả tính chất không thể tách rời của một thể thống nhất.
Phát âm "indivisible" như thế nào?
"indivisible" có phiên âm IPA /ˌɪndɪˈvɪzəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "indivisible"?
This country is an indivisible unit. — Quốc gia này là một đơn vị không thể chia rẽ.