Tiếng Việt
Không thể giảm bớt tiếng Anh là gì?
không thể giảm bớt tiếng Anh là irreducible /ˌɪrɪˈdjuːsəbl/. Không thể giảm bớt hoặc làm nhỏ hơn nữa; không thể đơn giản hóa thêm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irreducible
Ví dụ câu với không thể giảm bớt / irreducible
- 1
Giá trị này là không thể giảm bớt do đã đạt mức tối thiểu.
This value is irreducible because it has reached the minimum level.
- 2
Các yếu tố cơ bản của vấn đề này là không thể giảm bớt.
The fundamental factors of this issue are irreducible.
Ghi chú dùng từ không thể giảm bớt
Từ này mô tả điều không thể đơn giản hóa hoặc giảm thiểu hơn nữa. Các từ liên quan: 'fundamental' (cơ bản), 'essential' (thiết yếu), 'indivisible' (không thể chia nhỏ).
Video minh hoạ không thể giảm bớt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể giảm bớt
Câu hỏi thường gặp về "không thể giảm bớt"
Không thể giảm bớt tiếng Anh là gì?
Không thể giảm bớt tiếng Anh là "irreducible" (tính từ), nghĩa là: Không thể giảm bớt hoặc làm nhỏ hơn nữa; không thể đơn giản hóa thêm.
"irreducible" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irreducible" nghĩa tiếng Việt là "không thể giảm bớt". Từ này mô tả điều không thể đơn giản hóa hoặc giảm thiểu hơn nữa.
Phát âm "irreducible" như thế nào?
"irreducible" có phiên âm IPA /ˌɪrɪˈdjuːsəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irreducible"?
This value is irreducible because it has reached the minimum level. — Giá trị này là không thể giảm bớt do đã đạt mức tối thiểu.