The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Không thể lường trước được tiếng Anh là gì?

không thể lường trước được tiếng Anh là unforeseeable /ˌʌnfɔrˈsiːəbəl/. Không thể dự đoán hoặc dự liệu trước được.

Hình minh hoạ "không thể lường trước được" tiếng Anh là "unforeseeable"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

unforeseeable

Tính từ
/ˌʌnfɔrˈsiːəbəl/

Ví dụ câu với không thể lường trước được / unforeseeable

  1. 1

    Sự kiện này là không thể lường trước được trong kế hoạch của chúng tôi.

    This event was unforeseeable in our planning.

  2. 2

    Thiên tai thường mang lại những hậu quả không thể lường trước được.

    Natural disasters often bring unforeseeable consequences.

Ghi chú dùng từ không thể lường trước được

Từ này mô tả điều gì đó không thể dự đoán trước. Các từ liên quan gồm 'unexpected' (không mong đợi), 'unpredictable' (không thể dự đoán), và 'accidental' (tình cờ, ngẫu nhiên).

Video minh hoạ không thể lường trước được

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với không thể lường trước được

Câu hỏi thường gặp về "không thể lường trước được"

Không thể lường trước được tiếng Anh là gì?

Không thể lường trước được tiếng Anh là "unforeseeable" (tính từ), nghĩa là: Không thể dự đoán hoặc dự liệu trước được.

"unforeseeable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"unforeseeable" nghĩa tiếng Việt là "không thể lường trước được". Từ này mô tả điều gì đó không thể dự đoán trước.

Phát âm "unforeseeable" như thế nào?

"unforeseeable" có phiên âm IPA /ˌʌnfɔrˈsiːəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "unforeseeable"?

This event was unforeseeable in our planning. — Sự kiện này là không thể lường trước được trong kế hoạch của chúng tôi.