Tiếng Việt
Không thể tha thứ tiếng Anh là gì?
không thể tha thứ tiếng Anh là unforgivable /ˌʌnfərˈɡɪvəbl/. Không thể tha thứ, quá đáng để bỏ qua hoặc tha thứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unforgivable
Ví dụ câu với không thể tha thứ / unforgivable
- 1
Hành động của anh ấy là không thể tha thứ.
His actions are unforgivable.
- 2
Bạn không thể tha thứ cho sự phản bội đó.
You cannot forgive that betrayal.
Ghi chú dùng từ không thể tha thứ
Từ này mô tả một điều gì đó quá nghiêm trọng để tha thứ. Các từ liên quan gồm 'indefensible' (không thể biện hộ), 'unacceptable' (không thể chấp nhận), 'irredeemable' (không thể cứu vãn).
Video minh hoạ không thể tha thứ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể tha thứ
Câu hỏi thường gặp về "không thể tha thứ"
Không thể tha thứ tiếng Anh là gì?
Không thể tha thứ tiếng Anh là "unforgivable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tha thứ, quá đáng để bỏ qua hoặc tha thứ.
"unforgivable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unforgivable" nghĩa tiếng Việt là "không thể tha thứ". Từ này mô tả một điều gì đó quá nghiêm trọng để tha thứ.
Phát âm "unforgivable" như thế nào?
"unforgivable" có phiên âm IPA /ˌʌnfərˈɡɪvəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unforgivable"?
His actions are unforgivable. — Hành động của anh ấy là không thể tha thứ.