Tiếng Việt
Không thể thay thế tiếng Anh là gì?
không thể thay thế tiếng Anh là irreplaceable /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/. Không thể thay thế được, duy nhất và không thể bị thay thế bằng cái khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
irreplaceable
Ví dụ câu với không thể thay thế / irreplaceable
- 1
Anh ấy là người duy nhất có thể giúp tôi trong tình huống này.
He is the only person who can help me in this situation.
- 2
Bức tranh này là một tác phẩm nghệ thuật không thể thay thế.
This painting is an irreplaceable piece of art.
Ghi chú dùng từ không thể thay thế
Từ này mô tả thứ gì đó rất quý giá hoặc duy nhất, không thể thay thế. Các từ liên quan gồm 'unique' (duy nhất), 'indispensable' (thiết yếu), 'invaluable' (vô giá).
Video minh hoạ không thể thay thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể thay thế
Câu hỏi thường gặp về "không thể thay thế"
Không thể thay thế tiếng Anh là gì?
Không thể thay thế tiếng Anh là "irreplaceable" (tính từ), nghĩa là: Không thể thay thế được, duy nhất và không thể bị thay thế bằng cái khác.
"irreplaceable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"irreplaceable" nghĩa tiếng Việt là "không thể thay thế". Từ này mô tả thứ gì đó rất quý giá hoặc duy nhất, không thể thay thế.
Phát âm "irreplaceable" như thế nào?
"irreplaceable" có phiên âm IPA /ˌɪrɪˈpleɪsəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "irreplaceable"?
He is the only person who can help me in this situation. — Anh ấy là người duy nhất có thể giúp tôi trong tình huống này.