Tiếng Việt
Không thể tin được tiếng Anh là gì?
không thể tin được tiếng Anh là unbelievable /ˌʌnbɪˈliːvəbəl/. Không thể tin nổi, quá đáng kinh ngạc hoặc khó tin.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unbelievable
Ví dụ câu với không thể tin được / unbelievable
- 1
Câu chuyện của anh ấy thật không thể tin được.
His story is unbelievable.
- 2
Thành tích của đội bóng đó thật không thể tin được.
That team's achievement is unbelievable.
Ghi chú dùng từ không thể tin được
Từ này mô tả điều gì đó quá mức thường lệ hoặc khó tin. Các từ liên quan gồm 'incredible' (đáng kinh ngạc), 'amazing' (ngạc nhiên), 'fantastic' (tuyệt vời).
Video minh hoạ không thể tin được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể tin được
Câu hỏi thường gặp về "không thể tin được"
Không thể tin được tiếng Anh là gì?
Không thể tin được tiếng Anh là "unbelievable" (tính từ), nghĩa là: Không thể tin nổi, quá đáng kinh ngạc hoặc khó tin.
"unbelievable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unbelievable" nghĩa tiếng Việt là "không thể tin được". Từ này mô tả điều gì đó quá mức thường lệ hoặc khó tin.
Phát âm "unbelievable" như thế nào?
"unbelievable" có phiên âm IPA /ˌʌnbɪˈliːvəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unbelievable"?
His story is unbelievable. — Câu chuyện của anh ấy thật không thể tin được.