Tiếng Việt
Không thể tránh được tiếng Anh là gì?
không thể tránh được tiếng Anh là unavoidable /ˌʌnəˈvɔɪdəbl/. không thể tránh khỏi, không tránh được

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unavoidable
Ví dụ câu với không thể tránh được / unavoidable
- 1
Trận mưa lớn là điều không thể tránh khỏi trong mùa hè.
Heavy rain is unavoidable during the summer.
- 2
Sự thay đổi khí hậu là điều không thể tránh khỏi trong thế kỷ 21.
Climate change is unavoidable in the 21st century.
Ghi chú dùng từ không thể tránh được
Từ này mô tả điều không thể tránh khỏi hoặc không thể tránh khỏi. Các từ liên quan gồm 'inevitable' (không thể tránh khỏi), 'inescapable' (không thể thoát khỏi), 'certain' (chắc chắn).
Video minh hoạ không thể tránh được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể tránh được
Câu hỏi thường gặp về "không thể tránh được"
Không thể tránh được tiếng Anh là gì?
Không thể tránh được tiếng Anh là "unavoidable" (tính từ), nghĩa là: không thể tránh khỏi, không tránh được
"unavoidable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unavoidable" nghĩa tiếng Việt là "không thể tránh được". Từ này mô tả điều không thể tránh khỏi hoặc không thể tránh khỏi.
Phát âm "unavoidable" như thế nào?
"unavoidable" có phiên âm IPA /ˌʌnəˈvɔɪdəbl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unavoidable"?
Heavy rain is unavoidable during the summer. — Trận mưa lớn là điều không thể tránh khỏi trong mùa hè.