Tiếng Việt
Không thể xoay xở được tiếng Anh là gì?
không thể xoay xở được tiếng Anh là unmanageable /ənˈmænɪʤəbəl/. không thể kiểm soát hoặc điều khiển được, quá khó để quản lý.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unmanageable
Ví dụ câu với không thể xoay xở được / unmanageable
- 1
Dự án này quá phức tạp để quản lý, nó trở nên không thể xoay xở được.
This project is too complicated to manage; it has become unmanageable.
- 2
Công việc của anh ấy quá nhiều và không thể xoay xở được trong một ngày.
His workload is too much to handle in one day.
Ghi chú dùng từ không thể xoay xở được
Từ này mô tả tình trạng không thể kiểm soát hoặc quản lý. Các từ liên quan gồm 'uncontrollable' (không thể kiểm soát), 'chaotic' (hỗn loạn), 'overwhelming' (quá tải).
Video minh hoạ không thể xoay xở được
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không thể xoay xở được
Câu hỏi thường gặp về "không thể xoay xở được"
Không thể xoay xở được tiếng Anh là gì?
Không thể xoay xở được tiếng Anh là "unmanageable" (tính từ), nghĩa là: không thể kiểm soát hoặc điều khiển được, quá khó để quản lý.
"unmanageable" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unmanageable" nghĩa tiếng Việt là "không thể xoay xở được". Từ này mô tả tình trạng không thể kiểm soát hoặc quản lý.
Phát âm "unmanageable" như thế nào?
"unmanageable" có phiên âm IPA /ənˈmænɪʤəbəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unmanageable"?
This project is too complicated to manage; it has become unmanageable. — Dự án này quá phức tạp để quản lý, nó trở nên không thể xoay xở được.