Tiếng Việt
Không vận tiếng Anh là gì?
không vận tiếng Anh là airlift /ˈeərlɪft/. Hoạt động vận chuyển hàng hóa hoặc người qua không khí bằng máy bay hoặc thiết bị bay khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
airlift
Ví dụ câu với không vận / airlift
- 1
Quân đội đã thực hiện một không vận lớn để cứu trợ thiên tai.
The military conducted a major airlift to deliver disaster relief.
- 2
Chuyến không vận này giúp đưa bệnh nhân đến bệnh viện nhanh chóng hơn.
This airlift helped transport patients to the hospital more quickly.
Ghi chú dùng từ không vận
Không vận là quá trình vận chuyển qua không khí, thường dùng trong quân sự hoặc cứu trợ nhân đạo. Các từ liên quan gồm có 'aircraft' (máy bay), 'cargo' (hàng hóa), 'logistics' (hậu cần).
Video minh hoạ không vận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không vận
Câu hỏi thường gặp về "không vận"
Không vận tiếng Anh là gì?
Không vận tiếng Anh là "airlift" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động vận chuyển hàng hóa hoặc người qua không khí bằng máy bay hoặc thiết bị bay khác.
"airlift" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"airlift" nghĩa tiếng Việt là "không vận". Không vận là quá trình vận chuyển qua không khí, thường dùng trong quân sự hoặc cứu trợ nhân đạo.
Phát âm "airlift" như thế nào?
"airlift" có phiên âm IPA /ˈeərlɪft/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "airlift"?
The military conducted a major airlift to deliver disaster relief. — Quân đội đã thực hiện một không vận lớn để cứu trợ thiên tai.