Tiếng Việt
Khu biệt tiếng Anh là gì?
khu biệt tiếng Anh là segregate /ˈsɛɡrəˌɡeɪt/. Chia rẽ hoặc tách biệt một nhóm người hoặc vật khỏi nhóm khác dựa trên đặc điểm nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
segregate
Ví dụ câu với khu biệt / segregate
- 1
Chính phủ quyết định phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.
The government decided to segregate people based on race.
- 2
Các học sinh bị phân biệt đối xử trong trường học.
Students were segregated in the school.
Ghi chú dùng từ khu biệt
Khu biệt là hành động tách biệt hoặc phân chia một nhóm khỏi nhóm khác, thường dựa trên đặc điểm như chủng tộc hoặc tôn giáo. Các từ liên quan: discrimination (sự phân biệt đối xử), separation (sự tách biệt), isolation (sự cô lập).
Video minh hoạ khu biệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu biệt
Câu hỏi thường gặp về "khu biệt"
Khu biệt tiếng Anh là gì?
Khu biệt tiếng Anh là "segregate" (động từ), nghĩa là: Chia rẽ hoặc tách biệt một nhóm người hoặc vật khỏi nhóm khác dựa trên đặc điểm nhất định.
"segregate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"segregate" nghĩa tiếng Việt là "khu biệt". Khu biệt là hành động tách biệt hoặc phân chia một nhóm khỏi nhóm khác, thường dựa trên đặc điểm như chủng tộc hoặc tôn giáo.
Phát âm "segregate" như thế nào?
"segregate" có phiên âm IPA /ˈsɛɡrəˌɡeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "segregate"?
The government decided to segregate people based on race. — Chính phủ quyết định phân biệt đối xử dựa trên chủng tộc.