Tiếng Việt
Khu trừ tiếng Anh là gì?
khu trừ tiếng Anh là remove /riˈmuv/. Loại bỏ hoặc tách ra khỏi một vị trí hoặc tập hợp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
remove
Ví dụ câu với khu trừ / remove
- 1
Bạn cần loại bỏ tất cả các tạp chất khỏi hỗn hợp.
You need to remove all impurities from the mixture.
- 2
Họ đã loại bỏ các tài liệu cũ để dọn dẹp văn phòng.
They removed the old documents to clean up the office.
Ghi chú dùng từ khu trừ
Khu trừ có nghĩa là loại bỏ hoặc tách ra. Các từ liên quan gồm 'eliminate' (loại bỏ), 'discard' (vứt bỏ), 'extract' (chiết xuất, tách ra).
Video minh hoạ khu trừ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khu trừ
Câu hỏi thường gặp về "khu trừ"
Khu trừ tiếng Anh là gì?
Khu trừ tiếng Anh là "remove" (động từ), nghĩa là: Loại bỏ hoặc tách ra khỏi một vị trí hoặc tập hợp.
"remove" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"remove" nghĩa tiếng Việt là "khu trừ". Khu trừ có nghĩa là loại bỏ hoặc tách ra.
Phát âm "remove" như thế nào?
"remove" có phiên âm IPA /riˈmuv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "remove"?
You need to remove all impurities from the mixture. — Bạn cần loại bỏ tất cả các tạp chất khỏi hỗn hợp.