Tiếng Việt
Khu xử tiếng Anh là gì?
khu xử tiếng Anh là settle /ˈsɛtəl/. giải quyết hoặc ổn định một vấn đề hoặc tình huống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settle
Ví dụ câu với khu xử / settle
- 1
Chúng tôi cần phải settle cuộc tranh chấp này sớm.
We need to settle this dispute quickly.
- 2
Họ đã settle khoản nợ của mình sau nhiều tháng thương lượng.
They finally settled their debt after months of negotiation.
Ghi chú dùng từ khu xử
settle có nghĩa là giải quyết hoặc ổn định một vấn đề. Các từ liên quan gồm 'resolve' (giải quyết), 'resolve' (giải quyết), và 'establish' (thiết lập, xác lập).
Video minh hoạ khu xử
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khu xử
Câu hỏi thường gặp về "khu xử"
Khu xử tiếng Anh là gì?
Khu xử tiếng Anh là "settle" (động từ), nghĩa là: giải quyết hoặc ổn định một vấn đề hoặc tình huống.
"settle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settle" nghĩa tiếng Việt là "khu xử". settle có nghĩa là giải quyết hoặc ổn định một vấn đề.
Phát âm "settle" như thế nào?
"settle" có phiên âm IPA /ˈsɛtəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settle"?
We need to settle this dispute quickly. — Chúng tôi cần phải settle cuộc tranh chấp này sớm.