Tiếng Việt
Khua tiếng Anh là gì?
khua tiếng Anh là beat /bit/. đánh, đập, gõ để tạo ra âm thanh hoặc tín hiệu

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
beat
Ví dụ câu với khua / beat
- 1
Anh ấy đã beat trống trong ban nhạc.
He beat the drum in the band.
- 2
Cô ấy đã beat quả bóng qua lưới.
She beat the ball over the net.
Ghi chú dùng từ khua
Khua là hành động đánh mạnh để tạo ra âm thanh hoặc tín hiệu. Các từ liên quan gồm 'hit' (đánh mạnh), 'strike' (đánh, đập), 'pound' (đánh mạnh, đập).
Video minh hoạ khua
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với khua
Câu hỏi thường gặp về "khua"
Khua tiếng Anh là gì?
Khua tiếng Anh là "beat" (động từ), nghĩa là: đánh, đập, gõ để tạo ra âm thanh hoặc tín hiệu
"beat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"beat" nghĩa tiếng Việt là "khua". Khua là hành động đánh mạnh để tạo ra âm thanh hoặc tín hiệu.
Phát âm "beat" như thế nào?
"beat" có phiên âm IPA /bit/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "beat"?
He beat the drum in the band. — Anh ấy đã beat trống trong ban nhạc.