Tiếng Việt
Số phách tiếng Anh là gì?
Số phách tiếng Anh là Beat count /biːt kaʊnt/. Số phách là cách đếm nhịp trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn để duy trì nhịp điệu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Beat count
Ví dụ câu với Số phách / Beat count
- 1
Nhà soạn nhạc đã ghi rõ số phách trong bản nhạc.
The composer clearly marked the beat count in the sheet music.
- 2
Anh ấy đã tập luyện để giữ số phách chính xác khi biểu diễn.
He practiced to keep the beat count accurate during his performance.
Ghi chú dùng từ Số phách
Số phách giúp duy trì nhịp điệu trong âm nhạc. Các thuật ngữ liên quan gồm 'nhịp', 'điệu', và 'đếm nhịp'.
Video minh hoạ Số phách
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Số phách
Câu hỏi thường gặp về "Số phách"
Số phách tiếng Anh là gì?
Số phách tiếng Anh là "Beat count" (danh từ), nghĩa là: Số phách là cách đếm nhịp trong âm nhạc hoặc nghệ thuật biểu diễn để duy trì nhịp điệu.
"Beat count" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Beat count" nghĩa tiếng Việt là "Số phách". Số phách giúp duy trì nhịp điệu trong âm nhạc.
Phát âm "Beat count" như thế nào?
"Beat count" có phiên âm IPA /biːt kaʊnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Beat count"?
The composer clearly marked the beat count in the sheet music. — Nhà soạn nhạc đã ghi rõ số phách trong bản nhạc.