Tiếng Việt
Tầm nhìn xa tiếng Anh là gì?
tầm nhìn xa tiếng Anh là long-range view /ˈlɒŋ reɪndʒ vjuː/. Khả năng nhìn xa hoặc dự đoán trong tương lai xa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
long-range view
Ví dụ câu với tầm nhìn xa / long-range view
- 1
Anh ấy có tầm nhìn xa trong kinh doanh, luôn dự đoán xu hướng thị trường.
He has a long-range view in business, always predicting market trends.
- 2
Chúng tôi cần một tầm nhìn xa để lập kế hoạch phát triển bền vững.
We need a long-range view to plan sustainable development.
Ghi chú dùng từ tầm nhìn xa
Tầm nhìn xa đề cập khả năng nhìn xa hoặc dự đoán tương lai xa. Các từ liên quan gồm 'vision' (tầm nhìn), 'foresight' (sự dự đoán), 'strategic planning' (lập kế hoạch chiến lược).
Video minh hoạ tầm nhìn xa
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tầm nhìn xa
Câu hỏi thường gặp về "tầm nhìn xa"
Tầm nhìn xa tiếng Anh là gì?
Tầm nhìn xa tiếng Anh là "long-range view" (danh từ), nghĩa là: Khả năng nhìn xa hoặc dự đoán trong tương lai xa.
"long-range view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"long-range view" nghĩa tiếng Việt là "tầm nhìn xa". Tầm nhìn xa đề cập khả năng nhìn xa hoặc dự đoán tương lai xa.
Phát âm "long-range view" như thế nào?
"long-range view" có phiên âm IPA /ˈlɒŋ reɪndʒ vjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "long-range view"?
He has a long-range view in business, always predicting market trends. — Anh ấy có tầm nhìn xa trong kinh doanh, luôn dự đoán xu hướng thị trường.