The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhìn bao quát tiếng Anh là gì?

nhìn bao quát tiếng Anh là take a comprehensive view /teɪk ə ˌkɑmpriˈhɛnsɪv vju/. Xem xét toàn diện, nhìn toàn bộ bức tranh hoặc vấn đề một cách tổng thể.

Hình minh hoạ "nhìn bao quát" tiếng Anh là "take a comprehensive view"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

take a comprehensive view

Động từ
/teɪk ə ˌkɑmpriˈhɛnsɪv vju/

Ví dụ câu với nhìn bao quát / take a comprehensive view

  1. 1

    Chúng ta cần nhìn bao quát để hiểu rõ tình hình hiện tại.

    We need to take a comprehensive view to understand the current situation.

  2. 2

    Giáo sư khuyên sinh viên nên nhìn bao quát trước khi đi vào chi tiết.

    The professor advised students to take a comprehensive view before diving into details.

Ghi chú dùng từ nhìn bao quát

Cụm từ này dùng để chỉ việc xem xét toàn diện một vấn đề hoặc tình huống. Các từ liên quan gồm 'overview' (tổng quan), 'holistic' (toàn diện), 'big picture' (bức tranh lớn).

Video minh hoạ nhìn bao quát

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhìn bao quát

Câu hỏi thường gặp về "nhìn bao quát"

Nhìn bao quát tiếng Anh là gì?

Nhìn bao quát tiếng Anh là "take a comprehensive view" (động từ), nghĩa là: Xem xét toàn diện, nhìn toàn bộ bức tranh hoặc vấn đề một cách tổng thể.

"take a comprehensive view" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"take a comprehensive view" nghĩa tiếng Việt là "nhìn bao quát". Cụm từ này dùng để chỉ việc xem xét toàn diện một vấn đề hoặc tình huống.

Phát âm "take a comprehensive view" như thế nào?

"take a comprehensive view" có phiên âm IPA /teɪk ə ˌkɑmpriˈhɛnsɪv vju/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "take a comprehensive view"?

We need to take a comprehensive view to understand the current situation. — Chúng ta cần nhìn bao quát để hiểu rõ tình hình hiện tại.