Tiếng Việt
Khuê nữ tiếng Anh là gì?
khuê nữ tiếng Anh là maiden /ˈmeɪdən/. Thiếu nữ chưa chồng, thường biểu tượng cho vẻ đẹp trong sáng và thuần khiết.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
maiden
Ví dụ câu với khuê nữ / maiden
- 1
She was admired for her maiden grace.
Cô ấy được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp trong sáng của mình.
- 2
The maiden was shy but kind.
Thiếu nữ đó rụt rè nhưng tốt bụng.
Ghi chú dùng từ khuê nữ
Khuê nữ là từ chỉ người thiếu nữ chưa kết hôn, thể hiện sự trong sáng và thuần khiết. Các từ liên quan: 'virgin' (trinh nữ), 'maidenhood' (thời kỳ thiếu nữ), 'innocence' (sự ngây thơ).
Video minh hoạ khuê nữ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuê nữ
Câu hỏi thường gặp về "khuê nữ"
Khuê nữ tiếng Anh là gì?
Khuê nữ tiếng Anh là "maiden" (danh từ), nghĩa là: Thiếu nữ chưa chồng, thường biểu tượng cho vẻ đẹp trong sáng và thuần khiết.
"maiden" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"maiden" nghĩa tiếng Việt là "khuê nữ". Khuê nữ là từ chỉ người thiếu nữ chưa kết hôn, thể hiện sự trong sáng và thuần khiết.
Phát âm "maiden" như thế nào?
"maiden" có phiên âm IPA /ˈmeɪdən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "maiden"?
Cô ấy được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp trong sáng của mình. — She was admired for her maiden grace.