Tiếng Việt
Khuê các tiếng Anh là gì?
khuê các tiếng Anh là Aristocratic chamber /əˌrɪstəˈkrætɪk ˈʧeɪmbər/. Phòng hoặc không gian dành cho giới quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Aristocratic chamber
Ví dụ câu với khuê các / Aristocratic chamber
- 1
The aristocratic chamber was decorated with luxurious furniture.
Phòng quý tộc được trang trí bằng nội thất xa hoa.
- 2
Members of the aristocracy gathered in the chamber to discuss affairs.
Các thành viên của giới quý tộc tụ họp trong phòng để bàn luận công việc.
Ghi chú dùng từ khuê các
Khuê các là nơi dành cho giới quý tộc, thể hiện sự giàu có và quyền lực. Các từ liên quan: aristocrat (quý tộc), nobility (giai cấp quý tộc), palace (cung điện).
Video minh hoạ khuê các
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với khuê các
- bôChamber pot
- buồngChamber
- khuê nữmaiden
- buồng đốtcombustion chamber
- cấm phòngrestricted chamber
- Buồng khuêMaiden's chamber
- khoang cháyCombustion chamber
- khuê văn cácKhue Van Pavilion
- buồng khử khuẩndisinfection chamber
- hội doanh nghiệpbusiness chamber
- nhạc thính phòngchamber music
- phòng thương mạichamber of commerce
Câu hỏi thường gặp về "khuê các"
Khuê các tiếng Anh là gì?
Khuê các tiếng Anh là "Aristocratic chamber" (danh từ), nghĩa là: Phòng hoặc không gian dành cho giới quý tộc hoặc tầng lớp thượng lưu.
"Aristocratic chamber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Aristocratic chamber" nghĩa tiếng Việt là "khuê các". Khuê các là nơi dành cho giới quý tộc, thể hiện sự giàu có và quyền lực.
Phát âm "Aristocratic chamber" như thế nào?
"Aristocratic chamber" có phiên âm IPA /əˌrɪstəˈkrætɪk ˈʧeɪmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Aristocratic chamber"?
Phòng quý tộc được trang trí bằng nội thất xa hoa. — The aristocratic chamber was decorated with luxurious furniture.