Tiếng Việt
Buồng khuê tiếng Anh là gì?
Buồng khuê tiếng Anh là Maiden's chamber /ˈmeɪdənz ˈtʃeɪmbər/. Phòng của cô dâu hoặc nơi riêng tư của người phụ nữ chưa kết hôn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Maiden's chamber
Ví dụ câu với Buồng khuê / Maiden's chamber
- 1
She retreated to her maiden's chamber to read in peace.
Cô ấy lui về buồng khuê của mình để đọc sách yên tĩnh.
- 2
The maiden's chamber was decorated with delicate fabrics and soft lighting.
Buồng khuê của cô dâu được trang trí bằng vải mỏng manh và ánh sáng dịu dàng.
Ghi chú dùng từ Buồng khuê
Buồng khuê là nơi riêng tư của người phụ nữ chưa kết hôn, liên quan đến các thuật ngữ như 'privacy', 'intimacy', và 'domestic space' trong tiếng Anh.
Video minh hoạ Buồng khuê
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Buồng khuê
Câu hỏi thường gặp về "Buồng khuê"
Buồng khuê tiếng Anh là gì?
Buồng khuê tiếng Anh là "Maiden's chamber" (danh từ), nghĩa là: Phòng của cô dâu hoặc nơi riêng tư của người phụ nữ chưa kết hôn.
"Maiden's chamber" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Maiden's chamber" nghĩa tiếng Việt là "Buồng khuê". Buồng khuê là nơi riêng tư của người phụ nữ chưa kết hôn, liên quan đến các thuật ngữ như 'privacy', 'intimacy', và 'domestic space' trong tiếng Anh.
Phát âm "Maiden's chamber" như thế nào?
"Maiden's chamber" có phiên âm IPA /ˈmeɪdənz ˈtʃeɪmbər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Maiden's chamber"?
Cô ấy lui về buồng khuê của mình để đọc sách yên tĩnh. — She retreated to her maiden's chamber to read in peace.